cầu cạn

cầu cạn

Đoàn tàu lướt nhanh trên cầu cạn bắc qua thung lũng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc dạng cầu, thường dài cao, được xây dựng để đường sắt, đường bộ hoặc các công trình kỹ thuật khác vượt qua một thung lũng, sông, đường giao thông khác, hoặc khu vực đất trũng: "Cầu cạn" một loại cầu nhiều nhịp, thường kết cấu cột trụ vững chắc, chủ yếu phục vụ giao thôngđộ cao lớn so với mặt đất bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn tàu lướt nhanh trên cầu cạn bắc qua thung lũng.
    • Thành phố xây dựng một cây cầu cạn mới để giảm ùn tắc giao thôngkhu vực trung tâm.
    • Cầu cạn này một trong những công trình kiến trúc ấn tượng của tuyến đường sắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành xây dựng giao thông, "cầu cạn" thường được phân biệt với "cầu vượt" (thường ngắn hơn, vượt qua một chướng ngại vật cụ thể như đường giao cắt) "cầu cống" (cầu nhỏ vượt qua suối, mương). "Cầu cạn" nhấn mạnh vào quy mô dài độ cao so với địa hình xung quanh.
Biến thể từ gần giống
  • Cầu vượt (danh từ): Công trình cầu cho phép một tuyến đường vượt lên trên một tuyến đường khác hoặc chướng ngại vật tại một điểm cụ thể.
  • Viaduct (danh từ): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương với "cầu cạn".
  • Cầu trụ cao (cụm danh từ): Cách mô tả đặc điểm kết cấu của nhiều cây cầu cạn.
Từ đồng nghĩa
  • Cầu vượt thung lũng: Cụm từ mô tả chức năng cụ thể của một số cầu cạn.
  • Đường cạn trên cao: Cụm từ nhấn mạnh đến phần đường chạy trên công trình.
Lưu ý sử dụng
  • "Cầu cạn" một danh từ ghép Hán-Việt ("cầu" + "cạn"), trong đó "cạn" ở đây hàm ý "ở trên cao, không liên quan đến nước", khác với nghĩa thông thường "nông, không sâu". Từ này chuyên dùng trong lĩnh vực kỹ thuật giao thông.

Từ chứa "cầu cạn"